menu_book
見出し語検索結果 "xuất xứ" (1件)
xuất xứ
日本語
名原産地、由来
Sản phẩm này có xuất xứ từ Việt Nam.
この製品はベトナム原産です。
swap_horiz
類語検索結果 "xuất xứ" (1件)
xuất xưởng
日本語
動出荷する、工場から出す
Hàng ngàn chiếc xe đã xuất xưởng mỗi năm.
毎年何千台もの車が出荷されている。
format_quote
フレーズ検索結果 "xuất xứ" (2件)
Sản phẩm này có xuất xứ từ Việt Nam.
この製品はベトナム原産です。
Hàng ngàn chiếc xe đã xuất xưởng mỗi năm.
毎年何千台もの車が出荷されている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)